| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01221 | Toán 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 2 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01214 | TNXH 2 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 3 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02870 | VBT TNXH 1 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 4 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02858 | Tiếng việt 1 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 5 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01209 | HĐTN 1 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 6 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02890 | HĐTN 1 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 7 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02881 | VBT HĐTN 1 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 8 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01211 | Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 9 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02897 | Toán 1 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 10 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02895 | VBT âm nhạc 1 | Đỗ Thị Minh Chính | 02/12/2024 | 439 |
| 11 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02919 | VBT Tiếng việt 1 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 12 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02920 | VBT Tiếng việt 1 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 13 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02951 | Tập viết 1 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 14 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02927 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 15 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02935 | VBT Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 16 | Chu Thị Hạnh | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02898 | Toán 1 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 17 | Đào Đặng Ngọc Huyền | 2 E | STKC-03531 | Lão Hạc | Nam cao | 29/01/2026 | 16 |
| 18 | Đỗ Minh Châu | 1 G | STKC-03486 | Thu hà nội | Phạm Thị Mai Khoa | 29/01/2026 | 16 |
| 19 | Đỗ Thị Ngọc Diệp | 3 B | STKC-03461 | Vũ Trọng Phụng | Nguyễn Anh Vũ | 29/01/2026 | 16 |
| 20 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02683 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 21 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02702 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 22 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02723 | HĐTN 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 23 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01136 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 24 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02698 | Toán 4 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 25 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01130 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 26 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01124 | Hoạt Động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 27 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02717 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 28 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02714 | VBT Tiếng Việt 4 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 29 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02724 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 30 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02720 | Toán 4 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 31 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02693 | Lich sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 32 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02689 | VBT Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 33 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02682 | Tiếng việt 4 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 34 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02730 | Khoa Học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 35 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02706 | VBT Toán 4 tâp 2 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 36 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01134 | Toán 4 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 37 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01110 | Khoa Học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 38 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01114 | Tiếng việt 4 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 39 | Đỗ Thiện Dưỡng | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01118 | Tiếng việt 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 40 | Dương Ngọc Diệp | 2 G | STKC-03537 | Tuổi thơ im lặng | Duy Kháng | 29/01/2026 | 16 |
| 41 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01172 | HĐTN 1 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 42 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02783 | TL ATGT 1 | Trịnh Hoài Thu | 02/12/2024 | 439 |
| 43 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01171 | Toán 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 44 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01173 | ĐẠO ĐỨC 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 45 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02741 | VBT toán 1 tâp 2 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 46 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02745 | Tiếng Việt 1 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 47 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02752 | TNXH 1 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 48 | Hoàng Thị Đượm | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01220 | Toán 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 49 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02443 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 50 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02439 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 51 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02500 | VBT công nghệ 5 | Đặng Văn Nghĩa | 29/11/2024 | 442 |
| 52 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02486 | VBT Lịch sử 5 | Đỗ Thanh Bình | 29/11/2024 | 442 |
| 53 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02515 | Khoa Học 5 | Bùi Phương Nga | 29/11/2024 | 442 |
| 54 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02611 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/11/2024 | 442 |
| 55 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02661 | VBT ĐẠO ĐỨC 5 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 56 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02629 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 29/11/2024 | 442 |
| 57 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01093 | Khoa học5 | Bùi Phương Nga | 29/11/2024 | 442 |
| 58 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02530 | Công Nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 29/11/2024 | 442 |
| 59 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02636 | Mỹ Thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 29/11/2024 | 442 |
| 60 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02520 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 61 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01079 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 29/11/2024 | 442 |
| 62 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02651 | VBT Mỹ Thuật | Nguyễn Tuấn Cương | 29/11/2024 | 442 |
| 63 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01087 | Tiếng việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 64 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01082 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 65 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01070 | công nghệ | Lê Huy Hoàng | 29/11/2024 | 442 |
| 66 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01008 | Âm nhạc 4 | Đỗ Thị Minh Chính | 29/11/2024 | 442 |
| 67 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01065 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 29/11/2024 | 442 |
| 68 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02459 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/11/2024 | 442 |
| 69 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02465 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 29/11/2024 | 442 |
| 70 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02450 | VBT Tiếng Việt 5 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 29/11/2024 | 442 |
| 71 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02492 | VBT Hoạt động tn 5 | Nguyễn Dục Quang | 29/11/2024 | 442 |
| 72 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02513 | Khoa Học 5 | Bùi Phương Nga | 29/11/2024 | 442 |
| 73 | Hoàng Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-00971 | Mỹ Thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 29/11/2024 | 442 |
| 74 | Hoàng Thị San | | SNV-01131 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 75 | Hoàng Thị San | | SNV-01125 | Hoạt Động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 76 | Hoàng Thị San | | SGKC-02690 | VBT Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 77 | Hoàng Thị San | | SGKC-02676 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 78 | Hoàng Thị San | | SGKC-02726 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 79 | Hoàng Thị San | | SGKC-02687 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 80 | Hoàng Thị San | | SNV-01138 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 81 | Hoàng Thị San | | SNV-01112 | Khoa Học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 82 | Hoàng Thị San | | SNV-01116 | Tiếng việt 4 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 83 | Hoàng Thị San | | SNV-01121 | Tiếng việt 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 84 | Hoàng Thị San | | SNV-01132 | Toán 4 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 85 | Hoàng Thị San | | SGKC-02728 | Khoa Học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 86 | Hoàng Thị San | | SGKC-02696 | Toán 4 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 87 | Hoàng Thị San | | SGKC-02700 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 88 | Hoàng Thị San | | SGKC-02721 | HĐTN 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 89 | Hoàng Thị San | | SGKC-02704 | VBT Toán 4 tâp 2 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 90 | Hoàng Thị San | | SGKC-02711 | VBT Tiếng Việt 4 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 91 | Hoàng Thị San | | SGKC-02718 | Toán 4 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 92 | Hoàng Thị San | | SGKC-02680 | Tiếng việt 4 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 93 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01154 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 94 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01230 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 95 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01231 | Tiếng Việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 96 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02851 | VBT Tiếng Việt 2 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 97 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02862 | Tiếng việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 98 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02878 | VBT HĐTN 3 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 99 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02888 | HĐTN 2 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 100 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01232 | Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 101 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02932 | VBT Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 102 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02926 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 103 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02940 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 104 | Hoàng Thị Thơ | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02908 | Toán 2 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 105 | Lê Khánh Huyền | 1 E | STKC-03477 | Răng mà thương mà nhớ | Lê Công Sơn | 29/01/2026 | 16 |
| 106 | Lê Thị Thu Hường | | SGKC-02519 | Khoa Học 5 | Bùi Phương Nga | 03/12/2024 | 438 |
| 107 | Lê Thị Thu Hường | | SNV-00946 | khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 03/12/2024 | 438 |
| 108 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02945 | VBT Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 03/12/2024 | 438 |
| 109 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02942 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 03/12/2024 | 438 |
| 110 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02947 | Tập viết 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 111 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02950 | Tập viết 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 112 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02934 | VBT Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 113 | Lê Thị Thu Thủy | | SNV-01199 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 114 | Lê Thị Thu Thủy | | SNV-01198 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 115 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02855 | Tiếng việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 116 | Lê Thị Thu Thủy | | SNV-01228 | TNXH 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 117 | Lê Thị Thu Thủy | | SNV-01200 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 118 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02900 | Toán 3 tập 1 | Hà Huy Khoái | 03/12/2024 | 438 |
| 119 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02901 | Toán 3 tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/12/2024 | 438 |
| 120 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02922 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 121 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02877 | VBT HĐTN 3 | Nguyễn Dục Quang | 03/12/2024 | 438 |
| 122 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02868 | TNXH 3 | Mai sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 123 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02915 | VBT Toán 3 tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/12/2024 | 438 |
| 124 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02917 | VBT Tiếng việt 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 125 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02893 | HĐTN 3 | Nguyễn Dục Quang | 03/12/2024 | 438 |
| 126 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02874 | VBT TNXH 3 | Mai sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 127 | Lê Thị Thu Thủy | | SGKC-02853 | Tiếng việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 128 | Lê Thị Thu Thủy | | SNV-01201 | Toán 3 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 129 | Lê Vũ Trâm Anh | 2 A | STKC-03488 | Phép lạ của sự thức tỉnh | Thích Nhất Hạnh | 29/01/2026 | 16 |
| 130 | Ngô Thị Lan | | SNV-01217 | TNXH 2 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 131 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02937 | ATGT 2 | Trịnh Hoài Thu | 02/12/2024 | 439 |
| 132 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02931 | VBT Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 133 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02872 | VBT TNXH 2 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 134 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02925 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 135 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02903 | Toán 2 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 136 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02909 | VBT Toán 2 tập 1 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 137 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02906 | Toán 2 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 138 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02913 | VBT Toán 2 tập 2 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 139 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02885 | HĐTN 2 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 140 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02882 | VBT HĐTN 2 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 141 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02871 | VBT TNXH 2 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 142 | Ngô Thị Lan | | SNV-01208 | HĐTN 2 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 143 | Ngô Thị Lan | | SNV-01224 | Tiếng việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 144 | Ngô Thị Lan | | SNV-01223 | Toán 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 145 | Ngô Thị Lan | | SNV-01227 | Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 146 | Ngô Thị Lan | | SGKC-02848 | VBT Tiếng Việt 2 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 147 | Ngô Thị Lan | | SNV-01226 | Tiếng việt 2 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 148 | Ngô Tú Anh | 2 C | STKC-02704 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 29/01/2026 | 16 |
| 149 | Nguyễn Hoàng Nam Anh | 4 H | STKC-03279 | Những truyện hay viết cho thiếu nhi | Trần hoài dương | 29/01/2026 | 16 |
| 150 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-00878 | Tiếng Việt 1 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 151 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01216 | TNXH 2 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 152 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGKC-02818 | Vở tiếng việt 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 153 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGKC-02857 | Tiếng việt 1 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 154 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGKC-02928 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 155 | Nguyễn Kim Khánh | 4 B | STKC-03323 | Một trăm cổ tích | Tô Hoài | 29/01/2026 | 16 |
| 156 | Nguyễn Kim Khánh | 4 B | STN-01531 | Thám tử lừng danh conan tâp 39 | gosho aoyama | 30/01/2026 | 15 |
| 157 | Nguyễn Kim Khánh | 4 B | STN-01518 | Thám tử lừng danh conan tâp 11 | gosho aoyama | 30/01/2026 | 15 |
| 158 | Nguyễn Kim Khánh | 4 B | STN-01553 | Thám tử lừng danh conan tâp 85 | gosho aoyama | 30/01/2026 | 15 |
| 159 | Nguyễn Kim Khánh | 4 B | STN-01559 | Thám tử lừng danh conan tâp 94 | gosho aoyama | 30/01/2026 | 15 |
| 160 | Nguyễn Minh Hải | 1 B | STKC-00906 | Hà Nội bao mến thương | Như Đàm | 29/01/2026 | 16 |
| 161 | Nguyễn Phương Chi | 2 B | STKC-02703 | Tục ngữ VN | Châu Nhiên Khanh | 29/01/2026 | 16 |
| 162 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01150 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 16/01/2025 | 394 |
| 163 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01170 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 16/01/2025 | 394 |
| 164 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01153 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 16/01/2025 | 394 |
| 165 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01162 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 16/01/2025 | 394 |
| 166 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-00982 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/01/2025 | 394 |
| 167 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02772 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/01/2025 | 394 |
| 168 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02767 | Toán 3 tập 2 | Hà Huy Khoái | 16/01/2025 | 394 |
| 169 | Nguyễn Thị Hà | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02948 | Tập viết 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/01/2025 | 394 |
| 170 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02460 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 171 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02435 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 172 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00957 | Tiếng Việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 173 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00962 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 174 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01089 | Tiếng việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 175 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02532 | Công Nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 176 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02463 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 177 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02451 | VBT Tiếng Việt 5 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 178 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02493 | VBT Hoạt động tn 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 179 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02510 | VBT Tiếng Việt tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 180 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02501 | VBT công nghệ 5 | Đặng Văn Nghĩa | 02/12/2024 | 439 |
| 181 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02489 | VBT Lịch sử 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 182 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02606 | VBT KHOA HỌC 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 183 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02662 | VBT ĐẠO ĐỨC 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 184 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02612 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 185 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01063 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 186 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01105 | Tiếng việt 5 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 187 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01101 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 188 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01072 | công nghệ | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 189 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02445 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 190 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01083 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 191 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02523 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 192 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02437 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 193 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01075 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 194 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02471 | VBT Toán tập 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 195 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02626 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 196 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01095 | Khoa học5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 197 | Nguyễn Thị Liên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02461 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 198 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02345 | VBT ĐẠO ĐỨC 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 199 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02244 | Tiếng Việt 1 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 200 | Nguyễn Thị Oanh | | SNV-00888 | Tiếng Việt 1 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 201 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02335 | ĐẠO ĐỨC 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 202 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02267 | VBTTiếng Việt 1 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 203 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02414 | VBTToán 1 tập 1 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 204 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02397 | Toán 1 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 205 | Nguyễn Thị Oanh | | SNV-00882 | Tiếng Việt 1 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 206 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02869 | VBT TNXH 1 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 207 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02863 | TNXH 1 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 208 | Nguyễn Thị Oanh | | SNV-01215 | TNXH 2 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 209 | Nguyễn Thị Oanh | | SNV-01222 | Toán 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 210 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02939 | ATGT 1 | Trịnh Hoài Thu | 02/12/2024 | 439 |
| 211 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02891 | HĐTN 1 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 212 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02879 | VBT HĐTN 1 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 213 | Nguyễn Thị Oanh | | SNV-01212 | Đạo Đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 214 | Nguyễn Thị Oanh | | SNV-01210 | HĐTN 1 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 215 | Nguyễn Thị Oanh | | SNV-01207 | TL GDDP | Lương Văn Việt | 02/12/2024 | 439 |
| 216 | Nguyễn Thị Oanh | | SGKC-02426 | VBTToán 1 tập 2 | Lê Anh Vinh | 21/01/2025 | 389 |
| 217 | Nguyễn Trâm Anh | 3 E | STKC-03459 | Lão Hà tiện | Đỗ Đức Hiểu | 29/01/2026 | 16 |
| 218 | Nhữ Ngô Thảo Chi | 1 D | STKC-03464 | Những Ngày thơ ấu | Bùi Thúy Loan | 29/01/2026 | 16 |
| 219 | Nhữ Ngọc Diệp | 4 E | STKC-03473 | LÃO HẠC | Nguyễn Anh Vũ | 29/01/2026 | 16 |
| 220 | Nhữ Ngọc Hân | 3 C | STKC-03485 | Phép lạ của sự thức tỉnh | Thích Nhất Hạnh | 29/01/2026 | 16 |
| 221 | Nhữ Thị Quỳnh Anh | 2 D | STKC-00736 | Truyện dân gian thế giới chon lọc -lý thứ nhất | Vũ Bội Tuyền | 29/01/2026 | 16 |
| 222 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02817 | Tập viết 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 16/01/2025 | 394 |
| 223 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02779 | VBT toán 2 tập 1 | Lê Anh Vinh | 16/01/2025 | 394 |
| 224 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02861 | Tiếng việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 16/01/2025 | 394 |
| 225 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02873 | VBT TNXH 2 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 226 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02883 | VBT HĐTN 2 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 227 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02905 | Toán 2 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 228 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02912 | VBT Toán 2 tập 2 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 229 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02938 | ATGT 2 | Trịnh Hoài Thu | 02/12/2024 | 439 |
| 230 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02860 | Tiếng việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 231 | Nhữ Thị Vân | | SNV-01192 | Toán 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 232 | Nhữ Thị Vân | | SNV-01188 | Tiếng việt 2 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 233 | Nhữ Thị Vân | | SNV-01195 | Đạo Đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 234 | Nhữ Thị Vân | | SGKC-02850 | VBT Tiếng Việt 2 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 235 | Nhữ Thị Vân | | SNV-01190 | Tiếng việt 2 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 236 | Nhữ Thị Vân | | SNV-01196 | TNXH 2 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 237 | Nhữ Thị Vân | | SNV-01197 | HĐTN 2 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 238 | Nhữ Trần Hồng Nam | 3 D | STKC-03482 | Thi Nhân Việt Nam | Hoài Thanh | 29/01/2026 | 16 |
| 239 | Phạm Ngọc Anh | 4 D | STKC-01452 | Những bài tập Tiếng Việt lí thú | Trương Đức Thành | 29/01/2026 | 16 |
| 240 | Phạm Tâm An | 4 G | STKC-03338 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 29/01/2026 | 16 |
| 241 | Phạm Thị Mai Hoa | | SNV-01113 | Khoa Học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/11/2024 | 442 |
| 242 | Phạm Thị Mai Hoa | | SNV-01137 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 29/11/2024 | 442 |
| 243 | Phạm Thị Mai Hoa | | SNV-01117 | Tiếng việt 4 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 244 | Phạm Thị Mai Hoa | | SNV-01123 | Hoạt Động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 29/11/2024 | 442 |
| 245 | Phạm Thị Mai Hoa | | SNV-01122 | Tiếng việt 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 246 | Phạm Thị Mai Hoa | | SNV-01128 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 247 | Phạm Thị Mai Hoa | | SNV-01109 | Mỹ Thuật 4 | Nguyễn Thị Nhung | 29/11/2024 | 442 |
| 248 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02678 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 249 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02686 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 29/11/2024 | 442 |
| 250 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02679 | HĐTN 4 | Nguyễn Dục Quang | 29/11/2024 | 442 |
| 251 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02688 | VBT Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 252 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02694 | Toán 4 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/11/2024 | 442 |
| 253 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02716 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/11/2024 | 442 |
| 254 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02703 | VBT Toán 4 tâp 2 | Lê Anh Vinh | 29/11/2024 | 442 |
| 255 | Phạm Thị Mai Hoa | | SGKC-02699 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 256 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02833 | VBT Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 257 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02822 | Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 258 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02829 | HĐTN 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 259 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01156 | TIẾNG VIỆT 4 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 260 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02823 | Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 261 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02831 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 262 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02839 | Toán 4 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 263 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02837 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 264 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02835 | VBT toán 4 tập 2 | Lê Thị Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 265 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02843 | Tiếng việt 4 tâp 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 266 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02841 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 267 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02846 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 268 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01174 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 269 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02828 | Vở bt Tiếng Việt 4 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 270 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02825 | Toán 4 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 271 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01185 | TIẾNG VIỆT 4 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 272 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01181 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 273 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01183 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 274 | Phạm Thị Ngân | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01187 | Toán 4 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 275 | Phạm Thị Tâm Băng | | SGKC-02255 | Tiếng Việt 1 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 276 | Phạm Thị Tâm Băng | | SNV-00892 | Tiếng Việt 1 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 277 | Phạm Thị Tâm Băng | | SGKC-02405 | Toán 1 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 278 | Phạm Thị Tâm Băng | | SNV-00875 | Tiếng Việt 1 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 279 | Phạm Thị Tâm Băng | | SNV-01169 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 21/02/2025 | 358 |
| 280 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02821 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 281 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02836 | VBT toán 4 tập 2 | Lê Thị Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 282 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02842 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 283 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02838 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 284 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02847 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 285 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02840 | Toán 4 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 286 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02844 | Tiếng việt 4 tâp 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 287 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01178 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 288 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02830 | HĐTN 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 289 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01175 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 290 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02826 | Toán 4 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 291 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02832 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 292 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02820 | Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 293 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01182 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 294 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01180 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 295 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01184 | TIẾNG VIỆT 4 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 296 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01186 | Toán 4 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 297 | Phạm Thị Thanh Huyền | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01176 | Hoạt Động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 298 | Trần Thảo Anh | 4 C | STKC-03253 | Hạt hồ đào kỳ diệu | DOMINYC LEYTON | 29/01/2026 | 16 |
| 299 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01076 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 300 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02524 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 301 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02473 | VBT Toán tập 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 302 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02652 | VBT Mỹ Thuật | Nguyễn Tuấn Cương | 02/12/2024 | 439 |
| 303 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02638 | Mỹ Thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 02/12/2024 | 439 |
| 304 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02624 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 305 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-01096 | Tiếng Việt 1 tập 2 | Đặng Thị Lanh | 02/12/2024 | 439 |
| 306 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02440 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 307 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02609 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 308 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01102 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 309 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01067 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 310 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01073 | công nghệ | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 311 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02446 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 312 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01106 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 313 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01084 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 314 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01090 | Tiếng việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 315 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02533 | Công Nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 316 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02462 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 317 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02449 | VBT Tiếng Việt 5 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 318 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02495 | VBT Hoạt động tn 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 319 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02516 | Khoa Học 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 320 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02505 | VBT Tiếng Việt tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 321 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02502 | VBT công nghệ 5 | Đặng Văn Nghĩa | 02/12/2024 | 439 |
| 322 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02488 | VBT Lịch sử 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 323 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02604 | VBT KHOA HỌC 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 324 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02469 | VBT Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 325 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02610 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 326 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02475 | VBT Toán tập 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 327 | Vũ Đình Bắc | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-00969 | Mỹ Thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 02/12/2024 | 439 |
| 328 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02691 | VBT Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 329 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01111 | Khoa Học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/11/2024 | 442 |
| 330 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01119 | Tiếng việt 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 331 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01126 | Hoạt Động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 29/11/2024 | 442 |
| 332 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01115 | Tiếng việt 4 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 333 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01135 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 29/11/2024 | 442 |
| 334 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02701 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 335 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02697 | Toán 4 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/11/2024 | 442 |
| 336 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02719 | Toán 4 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/11/2024 | 442 |
| 337 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02705 | VBT Toán 4 tâp 2 | Lê Anh Vinh | 29/11/2024 | 442 |
| 338 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02713 | VBT Tiếng Việt 4 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 29/11/2024 | 442 |
| 339 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02677 | VBT Khoa học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/11/2024 | 442 |
| 340 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02729 | Khoa Học 4 | Mai Sỹ Tuấn | 29/11/2024 | 442 |
| 341 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02692 | Lich sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 29/11/2024 | 442 |
| 342 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02727 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 29/11/2024 | 442 |
| 343 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02722 | HĐTN 4 | Nguyễn Dục Quang | 29/11/2024 | 442 |
| 344 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02681 | Tiếng việt 4 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 29/11/2024 | 442 |
| 345 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01133 | Toán 4 | Hà Huy Khoái | 29/11/2024 | 442 |
| 346 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02715 | VBT Toán 4 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 29/11/2024 | 442 |
| 347 | Vũ Đức Bậc | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02684 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 29/11/2024 | 442 |
| 348 | Vũ Đức Hoàng Bách | 1 A | STKC-02700 | Cùng tô điểm cuộc sống | Nguyễn Bắc Hùng | 29/01/2026 | 16 |
| 349 | Vũ Gia Bảo | 4 H | STKC-01964 | 36 gương mặt giáo dục | Quốc Văn | 29/01/2026 | 16 |
| 350 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01163 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 351 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01161 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 352 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02750 | TNXH 1 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 353 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01149 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 354 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02757 | HĐTN 3 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 355 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02766 | Toán 3 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 356 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02773 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 357 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02781 | VBT toán 3 tập 1 | Lê Anh Vinh | 03/12/2024 | 438 |
| 358 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02777 | VBT Tiếng việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 359 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02776 | VBT Tiếng việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 360 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02778 | VBT toán 2 tập 2 | Lê Anh Vinh | 03/12/2024 | 438 |
| 361 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02801 | VBT Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 362 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02799 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 363 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02798 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 03/12/2024 | 438 |
| 364 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02808 | vở Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 03/12/2024 | 438 |
| 365 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02109 | Tập bài hát 3 | Hoàng Long | 03/12/2024 | 438 |
| 366 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02811 | Vở mỹ thuật 3 | Nguyễn Tuấn Cường | 03/12/2024 | 438 |
| 367 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02813 | mỹ thuật 3 | Nguyễn Thị Nhung | 03/12/2024 | 438 |
| 368 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02819 | Tin học 4 | Nguyễn Chí Công | 03/12/2024 | 438 |
| 369 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01152 | Tự nhiên và xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 370 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01157 | TIẾNG VIỆT 3 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 371 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02746 | TNXH 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 372 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02762 | VỞ công nghệ 3 | Đặng Văn Nghĩa | 03/12/2024 | 438 |
| 373 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02768 | Toán 3 tập 2 | Hà Huy Khoái | 03/12/2024 | 438 |
| 374 | Vũ Hồng Thái | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02771 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 375 | Vũ Ngọc Diệp | 1 C | STKC-03362 | Dép thông minh lớp 4 | Phạm Thị Xuân Phương | 29/01/2026 | 16 |
| 376 | Vũ Quỳnh Anh | 3 G | STKC-03468 | Chung một con đường | Nguyễn Minh Nhựt | 29/01/2026 | 16 |
| 377 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02434 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 20/01/2025 | 390 |
| 378 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02545 | Toán 5 tập 2 | Hà Huy Khoái | 20/01/2025 | 390 |
| 379 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02514 | Khoa Học 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 380 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02509 | VBT Tiếng Việt tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 381 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02531 | Công Nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 382 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02444 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 383 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02464 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 384 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02487 | VBT Lịch sử 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 385 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02607 | VBT KHOA HỌC 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 386 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02663 | VBT ĐẠO ĐỨC 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 387 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01088 | Tiếng việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 388 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01104 | Tiếng việt 5 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 389 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01071 | công nghệ | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 390 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01066 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 391 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02625 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 392 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01100 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 393 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01094 | Khoa học5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 394 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02637 | Mỹ Thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 02/12/2024 | 439 |
| 395 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02478 | VBT Toán tập 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 396 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01074 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 397 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02457 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 398 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-00965 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 399 | Vũ Thị Châm | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02522 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 400 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02921 | VBT Tiếng việt 3 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 401 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02944 | VBT Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 402 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02918 | VBT Tiếng việt 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 403 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02916 | VBT Toán 3 tập 1 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 404 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02933 | VBT Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 405 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02943 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 406 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01202 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 407 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01204 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 408 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01205 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 409 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01206 | TNXH 3 | Mai Sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 410 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01203 | Tiếng Việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 411 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02856 | Tiếng việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 412 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02867 | TNXH 3 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 413 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02875 | VBT TNXH 3 | Mai sỹ Tuấn | 02/12/2024 | 439 |
| 414 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02892 | HĐTN 3 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 415 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02876 | VBT HĐTN 3 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 416 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02902 | Toán 3 tập 2 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 417 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02923 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 418 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02899 | Toán 3 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 419 | Vũ Thị Khuyên | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02914 | VBT Toán 3 tập 2 | Lê Anh Vinh | 02/12/2024 | 439 |
| 420 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-00972 | Mỹ Thuật 5 | Nguyễn Thị Nhung | 02/12/2024 | 439 |
| 421 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02477 | VBT Toán tập 1 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 422 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01078 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 423 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02521 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 424 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02470 | VBT Toán tập 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 425 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02627 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 426 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01092 | Khoa học5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 427 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02436 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 428 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02458 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 429 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01098 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 430 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01064 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 431 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01069 | công nghệ | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 432 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02442 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 433 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01103 | Tiếng việt 5 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 434 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01081 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 435 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SNV-01086 | Tiếng việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 436 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02529 | Công Nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 437 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02467 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 438 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02452 | VBT Tiếng Việt 5 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 439 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02494 | VBT Hoạt động tn 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 440 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02517 | Khoa Học 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 441 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02508 | VBT Tiếng Việt tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 442 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02499 | VBT công nghệ 5 | Đặng Văn Nghĩa | 02/12/2024 | 439 |
| 443 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02485 | VBT Lịch sử 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 444 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02542 | vbt khoa học 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 445 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02659 | VBT ĐẠO ĐỨC 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 446 | Vũ Thị Luyến | Giáo viên Tổ 1+2+3 | SGKC-02614 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 447 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02518 | Khoa Học 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 448 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01097 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 449 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02456 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 450 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02526 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 451 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02474 | VBT Toán tập 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 452 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02476 | VBT Toán tập 2 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 453 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02613 | Toán 5 tập 1 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 454 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01077 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 02/12/2024 | 439 |
| 455 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02466 | Lịch sử và địa lý 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 456 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01091 | Khoa học5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 457 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02441 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 458 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01107 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 459 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01068 | công nghệ | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 460 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02438 | TIẾNG VIỆT 5 TẬP 2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 461 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01062 | HĐTN 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 462 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02528 | Công Nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 02/12/2024 | 439 |
| 463 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02491 | VBT Hoạt động tn 5 | Nguyễn Dục Quang | 02/12/2024 | 439 |
| 464 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02448 | VBT Tiếng Việt 5 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 465 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02507 | VBT Tiếng Việt tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 02/12/2024 | 439 |
| 466 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02498 | VBT công nghệ 5 | Đặng Văn Nghĩa | 02/12/2024 | 439 |
| 467 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02484 | VBT Lịch sử 5 | Đỗ Thanh Bình | 02/12/2024 | 439 |
| 468 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02605 | VBT KHOA HỌC 5 | Bùi Phương Nga | 02/12/2024 | 439 |
| 469 | Vũ Thị Thúy | | SGKC-02660 | VBT ĐẠO ĐỨC 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 470 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01085 | Tiếng việt 5 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/12/2024 | 439 |
| 471 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01080 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 02/12/2024 | 439 |
| 472 | Vũ Thị Yến | | SGKC-02824 | Lịch sử và địa lý 4 | Đỗ Thanh Bình | 06/12/2024 | 435 |
| 473 | Vũ Thị Yến | | SGKC-02582 | Toán 4 | Hà Huy Khoái | 06/12/2024 | 435 |
| 474 | Vũ Thị Yến | | SGKC-02549 | Tiếng Việt 4 tâp 1 | Bùi Mạnh Hùng | 06/12/2024 | 435 |
| 475 | Vũ Thị Yến | | SNV-00988 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 06/12/2024 | 435 |
| 476 | Vũ Thị Yến | | SGKC-02800 | Đạo đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 06/12/2024 | 435 |
| 477 | Vũ Thị Yến | | SGKC-02797 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 06/12/2024 | 435 |
| 478 | Vũ Thị Yến | | SNV-01004 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 06/12/2024 | 435 |
| 479 | Vũ Thị Yến | | SGKC-02554 | Tiếng việt 4 tâp 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/12/2024 | 435 |
| 480 | Vũ Thị Yến | | SNV-00979 | Tiếng Việt 4 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 06/12/2024 | 435 |
| 481 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02955 | TNXH 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 482 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02954 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 03/12/2024 | 438 |
| 483 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02958 | Vbt Tiếng việt 3 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 484 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01235 | Tiếng việt 3 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 485 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02959 | Vbt Tiếng việt 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 486 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02957 | Tập viết 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 487 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02960 | Vbt TNXH 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 488 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01236 | Tiếng việt 3 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 03/12/2024 | 438 |
| 489 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02953 | VBT Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 490 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02956 | Tập viết 3 tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 491 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01238 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 03/12/2024 | 438 |
| 492 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02952 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 493 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01239 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 03/12/2024 | 438 |
| 494 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01237 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 03/12/2024 | 438 |
| 495 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SNV-01234 | TNXH 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |
| 496 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02796 | Công nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 03/12/2024 | 438 |
| 497 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02949 | Tập viết 3 tập 2 | Trần Thị Hiền Lương | 03/12/2024 | 438 |
| 498 | Vũ Xuân Nam | Giáo viên Tổ 4+5 | SGKC-02748 | TNXH 3 | Mai Sỹ Tuấn | 03/12/2024 | 438 |